ска́тываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lao xuống, phóng xuốngна велосипеде, машине
- Lăn xuống
- trượt xuốngна санках и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ска́тываюсь |
| ты | ска́тываешься |
| он / она / оно | ска́тывается |
| мы | ска́тываемся |
| вы | ска́тываетесь |
| они | ска́тываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ска́тывался |
| Giống cái | ска́тывалась |
| Giống trung | ска́тывалось |
| Số nhiều | ска́тывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ска́тывайся |
| Số nhiều | ска́тывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ска́тывающийся | ска́тывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ска́тываясь | скатывавшись |