скамья́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ghế dài, ghế băng, băng
- ghế đá, ghế xi măngв парке тж.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скамья́ | скамьи́ |
| Sinh cách | скамьи́ | скаме́й |
| Tặng cách | скамье́ | скамья́м |
| Đối cách | скамью́ | скамьи́ |
| Công cụ cách | скамьёй, скамьёю | скамья́ми |
| Giới cách | скамье́ | скамья́х |
