скаме́ечка скамеечка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ghế băng nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскаме́ечкаскаме́ечки
Sinh cáchскаме́ечкискаме́ечек
Tặng cáchскаме́ечкескаме́ечкам
Đối cáchскаме́ечкускаме́ечки
Công cụ cáchскаме́ечкойскаме́ечками
Giới cáchскаме́ечкескаме́ечках