ска́лящийся
tính từ
Nghĩa
- đang nhe răng, đang gầm gừ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ска́лящийся | ска́лящееся | ска́лящаяся | ска́лящиеся |
| Sinh cách | ска́лящегося | ска́лящегося | ска́лящейся | ска́лящихся |
| Tặng cách | ска́лящемуся | ска́лящемуся | ска́лящейся | ска́лящимся |
| Đối cách | ска́лящегося, ска́лящийся | ска́лящееся | ска́лящуюся | ска́лящихся, ска́лящиеся |
| Công cụ cách | ска́лящимся | ска́лящимся | ска́лящейся, ска́лящеюся | ска́лящимися |
| Giới cách | ска́лящемся | ска́лящемся | ска́лящейся | ска́лящихся |