ска́лящий скалящий

tính từ

Nghĩa

  1. nhe răng, gầm gừteeth; maliciously

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchска́лящийска́лящееска́лящаяска́лящие
Sinh cáchска́лящегоска́лящегоска́лящейска́лящих
Tặng cáchска́лящемуска́лящемуска́лящейска́лящим
Đối cáchска́лящего, ска́лящийска́лящееска́лящуюска́лящих, ска́лящие
Công cụ cáchска́лящимска́лящимска́лящей, ска́лящеюска́лящими
Giới cáchска́лящемска́лящемска́лящейска́лящих

ска́лить скалить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhe răng

Chia động từ

Hiện tại
яска́лю
тыска́лишь
он / она / оноска́лит
мыска́лим
выска́лите
ониска́лят
Quá khứ
Giống đựcска́лил
Giống cáiска́лила
Giống trungска́лило
Số nhiềuска́лили
Mệnh lệnh
Số ítска́ль
Số nhiềuска́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngска́лящийска́ливший
Bị độngска́лимыйска́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từска́ляскалив, скаливши