оска́лить оскалить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhe răng, nhe

Chia động từ

Tương lai
яоска́лю
тыоска́лишь
он / она / онооска́лит
мыоска́лим
выоска́лите
ониоска́лят
Quá khứ
Giống đựcоска́лил
Giống cáiоска́лила
Giống trungоска́лило
Số nhiềuоска́лили
Mệnh lệnh
Số ítоска́ль
Số nhiềuоска́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оска́ливший
Bị động—оска́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оска́лив, оска́ливши

Ví dụ

  • оскалить зубы
    nhe răng