си́течко
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- rây trà, phễu lọc trà, dụng cụ lọc trà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | си́течко | си́течки |
| Sinh cách | си́течка | си́течек |
| Tặng cách | си́течку | си́течкам |
| Đối cách | си́течко | си́течки |
| Công cụ cách | си́течком | си́течками |
| Giới cách | си́течке | си́течках |