си́течко ситечко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. rây trà, phễu lọc trà, dụng cụ lọc trà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchси́течкоси́течки
Sinh cáchси́течкаси́течек
Tặng cáchси́течкуси́течкам
Đối cáchси́течкоси́течки
Công cụ cáchси́течкомси́течками
Giới cáchси́течкеси́течках