сиро́п сироп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Xi-rô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсиро́псиро́пы
Sinh cáchсиро́пасиро́пов
Tặng cáchсиро́пусиро́пам
Đối cáchсиро́псиро́пы
Công cụ cáchсиро́помсиро́пами
Giới cáchсиро́песиро́пах

Từ liên quan