сиро́пчик сиропчик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chút xi-rô, đồ uống xi-rô, thức uống có xi-rô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсиро́пчиксиро́пчики
Sinh cáchсиро́пчикасиро́пчиков
Tặng cáchсиро́пчикусиро́пчикам
Đối cáchсиро́пчиксиро́пчики
Công cụ cáchсиро́пчикомсиро́пчиками
Giới cáchсиро́пчикесиро́пчиках