си́пло
trạng từ
Nghĩa
- với giọng khàn
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | си́плый | си́плое | си́плая | си́плые |
| Sinh cách | си́плого | си́плого | си́плой | си́плых |
| Tặng cách | си́плому | си́плому | си́плой | си́плым |
| Đối cách | си́плый, си́плого | си́плое | си́плую | си́плые, си́плых |
| Công cụ cách | си́плым | си́плым | си́плой, си́плою | си́плыми |
| Giới cách | си́плом | си́плом | си́плой | си́плых |
| Dạng ngắn | си́пл | си́пло | си́пла//сипла́ | си́плы |