сине́вший
tính từ
Nghĩa
- chuyển sang xanh, xanh dần
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сине́вший | сине́вшее | сине́вшая | сине́вшие |
| Sinh cách | сине́вшего | сине́вшего | сине́вшей | сине́вших |
| Tặng cách | сине́вшему | сине́вшему | сине́вшей | сине́вшим |
| Đối cách | сине́вшего, сине́вший | сине́вшее | сине́вшую | сине́вших, сине́вшие |
| Công cụ cách | сине́вшим | сине́вшим | сине́вшей, сине́вшею | сине́вшими |
| Giới cách | сине́вшем | сине́вшем | сине́вшей | сине́вших |