посине́ть посинеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tím tái, xanh tím

Chia động từ

Tương lai
япосине́ю
тыпосине́ешь
он / она / онопосине́ет
мыпосине́ем
выпосине́ете
онипосине́ют
Quá khứ
Giống đựcпосине́л
Giống cáiпосине́ла
Giống trungпосине́ло
Số nhiềuпосине́ли
Mệnh lệnh
Số ítпосине́й
Số nhiềuпосине́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—посине́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—посине́в, посиневши