посине́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tím tái, xanh tím
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | посине́ю |
| ты | посине́ешь |
| он / она / оно | посине́ет |
| мы | посине́ем |
| вы | посине́ете |
| они | посине́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | посине́л |
| Giống cái | посине́ла |
| Giống trung | посине́ло |
| Số nhiều | посине́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | посине́й |
| Số nhiều | посине́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | посине́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | посине́в, посиневши |