сикомо́р сикомор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. sung đa, sung si
  2. cây si
  3. cây si Ai Cập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсикомо́рсикомо́ры
Sinh cáchсикомо́расикомо́ров
Tặng cáchсикомо́русикомо́рам
Đối cáchсикомо́рсикомо́ры
Công cụ cáchсикомо́ромсикомо́рами
Giới cáchсикомо́ресикомо́рах

Từ liên quan