бу́чение бучение

danh từgiống trung

Nghĩa

  1. quá trình ngâm tro, quá trình tẩy bằng nước tro

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбу́чениебу́чения
Sinh cáchбу́чениябу́чений
Tặng cáchбу́чениюбу́чениям
Đối cáchбу́чениебу́чения
Công cụ cáchбу́чениембу́чениями
Giới cáchбу́чениибу́чениях

буче́ние бучение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. quá trình ngâm tro, quá trình tẩy bằng nước tro

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбуче́ниебуче́ния
Sinh cáchбуче́ниябуче́ний
Tặng cáchбуче́ниюбуче́ниям
Đối cáchбуче́ниебуче́ния
Công cụ cáchбуче́ниембуче́ниями
Giới cáchбуче́ниибуче́ниях