бу́чение
danh từgiống trung
Nghĩa
- quá trình ngâm tro, quá trình tẩy bằng nước tro
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́чение | бу́чения |
| Sinh cách | бу́чения | бу́чений |
| Tặng cách | бу́чению | бу́чениям |
| Đối cách | бу́чение | бу́чения |
| Công cụ cách | бу́чением | бу́чениями |
| Giới cách | бу́чении | бу́чениях |