сиду́шка сидушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đệm ngồi, ghế ngồi, miếng đệm
  2. đệm ngồi, miếng đệm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсиду́шкасиду́шки
Sinh cáchсиду́шкисиду́шек
Tặng cáchсиду́шкесиду́шками
Đối cáchсиду́шкусиду́шки
Công cụ cáchсиду́шкойсиду́шками
Giới cáchсиду́шкесиду́шках

Từ liên quan