сигна́лить сигналить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ra hiệu, báo hiệu, làm hiệu, phát tín hiệu, đánh tín hiệu, truyền tín hiệu

Chia động từ

Hiện tại
ясигна́лю
тысигна́лишь
он / она / оносигна́лит
мысигна́лим
высигна́лите
онисигна́лят
Quá khứ
Giống đựcсигна́лил
Giống cáiсигна́лила
Giống trungсигна́лило
Số nhiềuсигна́лили
Mệnh lệnh
Số ítсигна́ль
Số nhiềuсигна́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсигна́лящийсигна́ливший
Bị độngсигналимыйсигналенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсигна́лясигналив, сигналивши

Từ liên quan