сига́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сигану́тьnhảy; nhảy vọt
Nghĩa
- nhảy, bật, nhảy cóc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сига́ю |
| ты | сига́ешь |
| он / она / оно | сига́ет |
| мы | сига́ем |
| вы | сига́ете |
| они | сига́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сига́л |
| Giống cái | сига́ла |
| Giống trung | сига́ло |
| Số nhiều | сига́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сига́й |
| Số nhiều | сига́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сига́ющий | сига́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сига́я | сигав, сигавши |