сигану́ть сигануть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhảy
  2. nhảy vọt
  3. nhảy bật

Chia động từ

Tương lai
ясигану́
тысиганёшь
он / она / оносиганёт
мысиганём
высиганёте
онисигану́т
Quá khứ
Giống đựcсигану́л
Giống cáiсигану́ла
Giống trungсигану́ло
Số nhiềuсигану́ли
Mệnh lệnh
Số ítсигани́
Số nhiềuсигани́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сигану́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сигану́в, сиганувши