сигану́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể сига́тьnhảy, bật, nhảy cóc
Nghĩa
- nhảy
- nhảy vọt
- nhảy bật
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сигану́ |
| ты | сиганёшь |
| он / она / оно | сиганёт |
| мы | сиганём |
| вы | сиганёте |
| они | сигану́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сигану́л |
| Giống cái | сигану́ла |
| Giống trung | сигану́ло |
| Số nhiều | сигану́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сигани́ |
| Số nhiều | сигани́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сигану́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сигану́в, сиганувши |