сига́вший сигавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã nhảy vọt, lao xuống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсига́вшийсига́вшеесига́вшаясига́вшие
Sinh cáchсига́вшегосига́вшегосига́вшейсига́вших
Tặng cáchсига́вшемусига́вшемусига́вшейсига́вшим
Đối cáchсига́вшего, сига́вшийсига́вшеесига́вшуюсига́вших, сига́вшие
Công cụ cáchсига́вшимсига́вшимсига́вшей, сига́вшеюсига́вшими
Giới cáchсига́вшемсига́вшемсига́вшейсига́вших

сига́ть сигать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhảy, bật, nhảy cóc

Chia động từ

Hiện tại
ясига́ю
тысига́ешь
он / она / оносига́ет
мысига́ем
высига́ете
онисига́ют
Quá khứ
Giống đựcсига́л
Giống cáiсига́ла
Giống trungсига́ло
Số nhiềuсига́ли
Mệnh lệnh
Số ítсига́й
Số nhiềuсига́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсига́ющийсига́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсига́ясигав, сигавши