сибиря́к сибиряк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Xi-bi-ri, người Xi-bê-ri

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсибиря́ксибиряки́
Sinh cáchсибиряка́сибиряко́в
Tặng cáchсибиряку́сибиряка́м
Đối cáchсибиряка́сибиряко́в
Công cụ cáchсибиряко́мсибиряка́ми
Giới cáchсибиряке́сибиряка́х

Từ liên quan