сжира́емый сжираемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang bị nuốt chửng, bị tiêu hao

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсжира́емыйсжира́емоесжира́емаясжира́емые
Sinh cáchсжира́емогосжира́емогосжира́емойсжира́емых
Tặng cáchсжира́емомусжира́емомусжира́емойсжира́емым
Đối cáchсжира́емого, сжира́емыйсжира́емоесжира́емуюсжира́емых, сжира́емые
Công cụ cáchсжира́емымсжира́емымсжира́емой, сжира́емоюсжира́емыми
Giới cáchсжира́емомсжира́емомсжира́емойсжира́емых
Dạng ngắnсжираемсжираемосжираемасжираемы

сжира́ть сжирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tiêu thụ, tiêu haoуничтожать, расходовать
  2. ăn uống no nê, nhai nhóp nhép
  3. ăn sạch, tiêu diệtуничтожать, расходовать
  4. ăn nhanh, nhai vộiсъедать
  5. nhồi nhét, ăn uống quá độсъедать
  6. uống ừng ực, ăn uống phàm ănсъедать

Chia động từ

Hiện tại
ясжира́ю
тысжира́ешь
он / она / оносжира́ет
мысжира́ем
высжира́ете
онисжира́ют
Quá khứ
Giống đựcсжира́л
Giống cáiсжира́ла
Giống trungсжира́ло
Số nhiềuсжира́ли
Mệnh lệnh
Số ítсжира́й
Số nhiềuсжира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсжира́ющийсжира́вший
Bị độngсжира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсжира́ясжира́в, сжира́вши