сжа́вшийся сжавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. co rúm, khép népin posture
  2. co lại, thu nhỏ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсжа́вшийсясжа́вшеесясжа́вшаясясжа́вшиеся
Sinh cáchсжа́вшегосясжа́вшегосясжа́вшейсясжа́вшихся
Tặng cáchсжа́вшемусясжа́вшемусясжа́вшейсясжа́вшимся
Đối cáchсжа́вшегося, сжа́вшийсясжа́вшеесясжа́вшуюсясжа́вшихся, сжа́вшиеся
Công cụ cáchсжа́вшимсясжа́вшимсясжа́вшейся, сжа́вшеюсясжа́вшимися
Giới cáchсжа́вшемсясжа́вшемсясжа́вшейсясжа́вшихся

сжа́ться сжаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. co lại, nén lại
  2. siết lại, thắt lại

Chia động từ

Tương lai
ясожму́сь
тысожмёшься
он / она / оносожмётся
мысожмёмся
высожмётесь
онисожму́тся
Quá khứ
Giống đựcсжа́лся
Giống cáiсжа́лась
Giống trungсжа́лось
Số nhiềuсжа́лись
Mệnh lệnh
Số ítсожми́сь
Số nhiềuсожми́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сжа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сжа́вшись