сетча́тка сетчатка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Võng mạc, màng lưới mắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсетча́ткасетча́тки
Sinh cáchсетча́ткисетча́ток
Tặng cáchсетча́ткесетча́ткам
Đối cáchсетча́ткусетча́тки
Công cụ cáchсетча́ткой, сетча́ткоюсетча́тками
Giới cáchсетча́ткесетча́тках

Từ liên quan