се́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- biểu giá, thuế biểu, thanh lươngтарифная
- giá, giá lướiв вагонеcái
- lướiприспособлениеcái
- Lưới nhỏ
- lưới, mạng, lưới mắt cáoметаллическаяtấm
- mạng giườngна кровати
- túi lướithông tụcсумкаcái
- đường kẻ ô, mạng lưới, lướiразлиновка
- — dạ tổ ongу жвачных
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | се́тка | се́тки |
| Sinh cách | се́тки | се́ток |
| Tặng cách | се́тке | се́ткам |
| Đối cách | се́тку | се́тки |
| Công cụ cách | се́ткой, се́ткою | се́тками |
| Giới cách | се́тке | се́тках |
Ví dụ
- волейбольная сетка[cái] lưới bóng chuyền
- сетка для волос[cái] lưới bọc tóc
- сетка координатlưới tọa độ
