се́тка сетка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. biểu giá, thuế biểu, thanh lươngтарифная
  2. giá, giá lướiв вагонеcái
  3. lướiприспособлениеcái
  4. Lưới nhỏ
  5. lưới, mạng, lưới mắt cáoметаллическаяtấm
  6. mạng giườngна кровати
  7. túi lướithông tụcсумкаcái
  8. đường kẻ ô, mạng lưới, lướiразлиновка
  9. — dạ tổ ongу жвачных

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсе́ткасе́тки
Sinh cáchсе́ткисе́ток
Tặng cáchсе́ткесе́ткам
Đối cáchсе́ткусе́тки
Công cụ cáchсе́ткой, се́ткоюсе́тками
Giới cáchсе́ткесе́тках

Ví dụ

  • волейбольная сетка
    [cái] lưới bóng chuyền
  • сетка для волос
    [cái] lưới bọc tóc
  • сетка координат
    lưới tọa độ

Từ liên quan