сере́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể посере́тьxám lại, bạc đi
Nghĩa
- xám điстановиться серым
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сере́ю |
| ты | сере́ешь |
| он / она / оно | сере́ет |
| мы | сере́ем |
| вы | сере́ете |
| они | сере́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сере́л |
| Giống cái | сере́ла |
| Giống trung | сере́ло |
| Số nhiều | сере́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сере́й |
| Số nhiều | сере́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сере́ющий | сере́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сере́я | серев, серевши |