посере́ть посереть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xám lại, bạc đi

Chia động từ

Tương lai
япосере́ю
тыпосере́ешь
он / она / онопосере́ет
мыпосере́ем
выпосере́ете
онипосере́ют
Quá khứ
Giống đựcпосере́л
Giống cáiпосере́ла
Giống trungпосере́ло
Số nhiềuпосере́ли
Mệnh lệnh
Số ítпосере́й
Số nhiềuпосере́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—посере́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—посере́в, посеревши