се́рвис сервис

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Phục vụ, dịch vụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсе́рвиссе́рвисы
Sinh cáchсе́рвисасе́рвисов
Tặng cáchсе́рвисусе́рвисам
Đối cáchсе́рвиссе́рвисы
Công cụ cáchсе́рвисомсе́рвисами
Giới cáchсе́рвисесе́рвисах

Từ liên quan