серб
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người Xéc-bi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | се́рб | се́рбы |
| Sinh cách | се́рба | се́рбов |
| Tặng cách | се́рбу | се́рбам |
| Đối cách | се́рба | се́рбов |
| Công cụ cách | се́рбом | се́рбами |
| Giới cách | се́рбе | се́рбах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | се́рб | се́рбы |
| Sinh cách | се́рба | се́рбов |
| Tặng cách | се́рбу | се́рбам |
| Đối cách | се́рба | се́рбов |
| Công cụ cách | се́рбом | се́рбами |
| Giới cách | се́рбе | се́рбах |