серб

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Xéc-bi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсе́рбсе́рбы
Sinh cáchсе́рбасе́рбов
Tặng cáchсе́рбусе́рбам
Đối cáchсе́рбасе́рбов
Công cụ cáchсе́рбомсе́рбами
Giới cáchсе́рбесе́рбах

Từ liên quan