лужича́нин
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Lusatia, người Sorbman
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лужича́нин | лужича́не |
| Sinh cách | лужича́нина | лужича́н |
| Tặng cách | лужича́нину | лужича́нам |
| Đối cách | лужича́нина | лужича́н |
| Công cụ cách | лужича́нином | лужича́нами |
| Giới cách | лужича́нине | лужича́нах |