сень
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tán che, bóng rợp
- bóng râmтень
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | се́нь | — |
| Sinh cách | се́ни | — |
| Tặng cách | се́ни | — |
| Đối cách | се́нь | — |
| Công cụ cách | се́нью | — |
| Giới cách | се́ни | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | се́нь | — |
| Sinh cách | се́ни | — |
| Tặng cách | се́ни | — |
| Đối cách | се́нь | — |
| Công cụ cách | се́нью | — |
| Giới cách | се́ни | — |