сень

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tán che, bóng rợp
  2. bóng râmтень

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсе́нь—
Sinh cáchсе́ни—
Tặng cáchсе́ни—
Đối cáchсе́нь—
Công cụ cáchсе́нью—
Giới cáchсе́ни—

Từ đồng nghĩa