се́ни
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Phòng ngoài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | се́ни |
| Sinh cách | — | сене́й |
| Tặng cách | — | сеня́м |
| Đối cách | — | се́ни |
| Công cụ cách | — | сеня́ми |
| Giới cách | — | сеня́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | се́ни |
| Sinh cách | — | сене́й |
| Tặng cách | — | сеня́м |
| Đối cách | — | се́ни |
| Công cụ cách | — | сеня́ми |
| Giới cách | — | сеня́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | се́нь | — |
| Sinh cách | се́ни | — |
| Tặng cách | се́ни | — |
| Đối cách | се́нь | — |
| Công cụ cách | се́нью | — |
| Giới cách | се́ни | — |