семи́шник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- học sinh lớp bảy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | семи́шник | семи́шники |
| Sinh cách | семи́шника | семи́шников |
| Tặng cách | семи́шнику | семи́шникам |
| Đối cách | семи́шник | семи́шники |
| Công cụ cách | семи́шником | семи́шниками |
| Giới cách | семи́шнике | семи́шниках |