семи́шник семишник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. học sinh lớp bảy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсеми́шниксеми́шники
Sinh cáchсеми́шникасеми́шников
Tặng cáchсеми́шникусеми́шникам
Đối cáchсеми́шниксеми́шники
Công cụ cáchсеми́шникомсеми́шниками
Giới cáchсеми́шникесеми́шниках

Từ đồng nghĩa