семи́т семит

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người Xê-mít

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсеми́тсеми́ты
Sinh cáchсеми́тасеми́тов
Tặng cáchсеми́тусеми́там
Đối cáchсеми́тасеми́тов
Công cụ cáchсеми́томсеми́тами
Giới cáchсеми́тесеми́тах

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa