се́льское населе́ние
danh từchỉ số ít
Nghĩa
- dân số nông thôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | се́льское населе́ние | — |
| Sinh cách | се́льского населе́ния | — |
| Tặng cách | се́льскому населе́нию | — |
| Đối cách | се́льское населе́ние | — |
| Công cụ cách | се́льским населе́нием | — |
| Giới cách | се́льском населе́нии | — |