се́кта секта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tông phái
  2. Giáo phái, bè phái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсе́ктасе́кты
Sinh cáchсе́ктысе́кт
Tặng cáchсе́ктесе́ктам
Đối cáchсе́ктусе́кты
Công cụ cáchсе́ктой, се́ктоюсе́ктами
Giới cáchсе́ктесе́ктах

Từ liên quan