се́кта
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tông phái
- Giáo phái, bè phái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | се́кта | се́кты |
| Sinh cách | се́кты | се́кт |
| Tặng cách | се́кте | се́ктам |
| Đối cách | се́кту | се́кты |
| Công cụ cách | се́ктой, се́ктою | се́ктами |
| Giới cách | се́кте | се́ктах |