секси́стский
tính từ
Nghĩa
- phân biệt giới tính, kỳ thị giới tính, thiên kiến giới
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | секси́стский | секси́стское | секси́стская | секси́стские |
| Sinh cách | секси́стского | секси́стского | секси́стской | секси́стских |
| Tặng cách | секси́стскому | секси́стскому | секси́стской | секси́стским |
| Đối cách | секси́стского, секси́стский | секси́стское | секси́стскую | секси́стских, секси́стские |
| Công cụ cách | секси́стским | секси́стским | секси́стской, секси́стскою | секси́стскими |
| Giới cách | секси́стском | секси́стском | секси́стской | секси́стских |