секси́зм сексизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chủ nghĩa phân biệt giới tính, chủ nghĩa kỳ thị giới tính, phân biệt đối xử giới tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсекси́змсекси́змы
Sinh cáchсекси́змасекси́змов
Tặng cáchсекси́змусекси́змам
Đối cáchсекси́змсекси́змы
Công cụ cáchсекси́змомсекси́змами
Giới cáchсекси́змесекси́змах

Từ liên quan