се́кси
tính từ
Nghĩa
- gợi cảm, quyến rũ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | се́кси | се́кси | се́кси | се́кси |
| Sinh cách | се́кси | се́кси | се́кси | се́кси |
| Tặng cách | се́кси | се́кси | се́кси | се́кси |
| Đối cách | се́кси | се́кси | се́кси | се́кси |
| Công cụ cách | се́кси | се́кси | се́кси | се́кси |
| Giới cách | се́кси | се́кси | се́кси | се́кси |
So sánh nhất се́ксейший