се́кси секси

tính từ

Nghĩa

  1. gợi cảm, quyến rũ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсе́ксисе́ксисе́ксисе́кси
Sinh cáchсе́ксисе́ксисе́ксисе́кси
Tặng cáchсе́ксисе́ксисе́ксисе́кси
Đối cáchсе́ксисе́ксисе́ксисе́кси
Công cụ cáchсе́ксисе́ксисе́ксисе́кси
Giới cáchсе́ксисе́ксисе́ксисе́кси
So sánh nhất се́ксейший

Từ đồng nghĩa