сей
khác
Nghĩa
- Này, nầy, nay
Ví dụ
- до сей поры[cho] đến nay, tới nay, đến bây giờ
- по сей день, по сию пору[cho] đến ngày nay
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | се́ю |
| ты | се́ешь |
| он / она / оно | се́ет |
| мы | се́ем |
| вы | се́ете |
| они | се́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | се́ял |
| Giống cái | се́яла |
| Giống trung | се́яло |
| Số nhiều | се́яли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | се́й |
| Số nhiều | се́йте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | се́ющий | се́явший |
| Bị động | се́емый | се́янный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | се́я | се́яв, сеявши |