се́емый сеемый

tính từ

Nghĩa

  1. được gieo, đang được gieo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсе́емыйсе́емоесе́емаясе́емые
Sinh cáchсе́емогосе́емогосе́емойсе́емых
Tặng cáchсе́емомусе́емомусе́емойсе́емым
Đối cáchсе́емого, се́емыйсе́емоесе́емуюсе́емых, се́емые
Công cụ cáchсе́емымсе́емымсе́емой, се́емоюсе́емыми
Giới cáchсе́емомсе́емомсе́емойсе́емых
Dạng ngắnсеемсеемосеемасеемы

се́ять сеять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gieo, gieo hạtрассыпая, помещать, заделывать в почву

Chia động từ

Hiện tại
ясе́ю
тысе́ешь
он / она / оносе́ет
мысе́ем
высе́ете
онисе́ют
Quá khứ
Giống đựcсе́ял
Giống cáiсе́яла
Giống trungсе́яло
Số nhiềuсе́яли
Mệnh lệnh
Số ítсе́й
Số nhiềuсе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсе́ющийсе́явший
Bị độngсе́емыйсе́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсе́ясе́яв, сеявши

Từ liên quan