сдува́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xẹp xuống, xì hơi, mất hơi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сдува́юсь |
| ты | сдува́ешься |
| он / она / оно | сдува́ется |
| мы | сдува́емся |
| вы | сдува́етесь |
| они | сдува́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сдува́лся |
| Giống cái | сдува́лась |
| Giống trung | сдува́лось |
| Số nhiều | сдува́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сдува́йся |
| Số nhiều | сдува́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сдува́ющийся | сдува́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сдува́ясь | сдувавшись |