сду́вший сдувший

tính từ

Nghĩa

  1. thổi bay, xì hơi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсду́вшийсду́вшеесду́вшаясду́вшие
Sinh cáchсду́вшегосду́вшегосду́вшейсду́вших
Tặng cáchсду́вшемусду́вшемусду́вшейсду́вшим
Đối cáchсду́вшего, сду́вшийсду́вшеесду́вшуюсду́вших, сду́вшие
Công cụ cáchсду́вшимсду́вшимсду́вшей, сду́вшеюсду́вшими
Giới cáchсду́вшемсду́вшемсду́вшейсду́вших

сдуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thổi bay
  2. thổi điудалить дутьём
  3. xì hơiпозволить сдуться
  4. chép trộmсписать

Chia động từ

Tương lai
ясду́ю
тысду́ешь
он / она / оносду́ет
мысду́ем
высду́ете
онисду́ют
Quá khứ
Giống đựcсду́л
Giống cáiсду́ла
Giống trungсду́ло
Số nhiềuсду́ли
Mệnh lệnh
Số ítсду́й
Số nhiềuсду́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сду́вший
Bị động—сду́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сду́в, сдувши