сдува́ющийся сдувающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang xì hơi, xẹp xuống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсдува́ющийсясдува́ющеесясдува́ющаясясдува́ющиеся
Sinh cáchсдува́ющегосясдува́ющегосясдува́ющейсясдува́ющихся
Tặng cáchсдува́ющемусясдува́ющемусясдува́ющейсясдува́ющимся
Đối cáchсдува́ющегося, сдува́ющийсясдува́ющеесясдува́ющуюсясдува́ющихся, сдува́ющиеся
Công cụ cáchсдува́ющимсясдува́ющимсясдува́ющейся, сдувающеюсясдува́ющимися
Giới cáchсдува́ющемсясдува́ющемсясдува́ющейсясдува́ющихся

сдува́ться сдуваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xẹp xuống, xì hơi, mất hơi

Chia động từ

Hiện tại
ясдува́юсь
тысдува́ешься
он / она / оносдува́ется
мысдува́емся
высдува́етесь
онисдува́ются
Quá khứ
Giống đựcсдува́лся
Giống cáiсдува́лась
Giống trungсдува́лось
Số nhiềuсдува́лись
Mệnh lệnh
Số ítсдува́йся
Số nhiềuсдува́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсдува́ющийсясдува́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсдува́ясьсдувавшись