сдува́ющий сдувающий

tính từ

Nghĩa

  1. thổi bay, thổi tắt
  2. làm xẹp, xả hơi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсдува́ющийсдува́ющеесдува́ющаясдува́ющие
Sinh cáchсдува́ющегосдува́ющегосдува́ющейсдува́ющих
Tặng cáchсдува́ющемусдува́ющемусдува́ющейсдува́ющим
Đối cáchсдува́ющего, сдува́ющийсдува́ющеесдува́ющуюсдува́ющих, сдува́ющие
Công cụ cáchсдува́ющимсдува́ющимсдува́ющей, сдува́ющеюсдува́ющими
Giới cáchсдува́ющемсдува́ющемсдува́ющейсдува́ющих

сдува́ть сдувать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cóp, quay cóp, quay phim, chépthông tụcсписывать
  2. Thổi, thổi... bay, thổi... đi

Chia động từ

Hiện tại
ясдува́ю
тысдува́ешь
он / она / оносдува́ет
мысдува́ем
высдува́ете
онисдува́ют
Quá khứ
Giống đựcсдува́л
Giống cáiсдува́ла
Giống trungсдува́ло
Số nhiềuсдува́ли
Mệnh lệnh
Số ítсдува́й
Số nhiềuсдува́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсдува́ющийсдува́вший
Bị độngсдува́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсдува́ясдував, сдувавши