сдрейфить
động từthể hoàn thành
Cặp thể дре́йфитьsợ hãi, run sợ
Nghĩa
- tỏ ra nhút nhát, lùi bước, run sợ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сдре́йфлю |
| ты | сдре́йфишь |
| он / она / оно | сдре́йфит |
| мы | сдре́йфим |
| вы | сдре́йфите |
| они | сдре́йфят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сдре́йфил |
| Giống cái | сдре́йфила |
| Giống trung | сдре́йфило |
| Số nhiều | сдре́йфили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сдре́йфь, сдре́йфи |
| Số nhiều | сдре́йфьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сдре́йфивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сдре́йфив, сдрейфивши |