сдо́хший
tính từ
Nghĩa
- đã chết, đã toi mạng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сдо́хший | сдо́хшее | сдо́хшая | сдо́хшие |
| Sinh cách | сдо́хшего | сдо́хшего | сдо́хшей | сдо́хших |
| Tặng cách | сдо́хшему | сдо́хшему | сдо́хшей | сдо́хшим |
| Đối cách | сдо́хшего, сдо́хший | сдо́хшее | сдо́хшую | сдо́хших, сдо́хшие |
| Công cụ cách | сдо́хшим | сдо́хшим | сдо́хшей, сдо́хшею | сдо́хшими |
| Giới cách | сдо́хшем | сдо́хшем | сдо́хшей | сдо́хших |