сдира́емый сдираемый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể bóc ra, có thể gỡ bỏ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсдира́емыйсдира́емоесдира́емаясдира́емые
Sinh cáchсдира́емогосдира́емогосдира́емойсдира́емых
Tặng cáchсдира́емомусдира́емомусдира́емойсдира́емым
Đối cáchсдира́емого, сдира́емыйсдира́емоесдира́емуюсдира́емых, сдира́емые
Công cụ cáchсдира́емымсдира́емымсдира́емой, сдира́емоюсдира́емыми
Giới cáchсдира́емомсдира́емомсдира́емойсдира́емых
Dạng ngắnсдираемсдираемосдираемасдираемы

сдира́ть сдирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bóc. . . rathông tụcсрывать
  2. Lột, bóc, tước, lột. . . ra, bóc. . . ra, tước. . . ra
  3. — chém, bán giá cắt cổthông tụcбрать непомерно дорого
  4. — quào, cấu, làm trầy da, làm rách da, làm toạc dathông tụcцарапать кожу

Chia động từ

Hiện tại
ясдира́ю
тысдира́ешь
он / она / оносдира́ет
мысдира́ем
высдира́ете
онисдира́ют
Quá khứ
Giống đựcсдира́л
Giống cáiсдира́ла
Giống trungсдира́ло
Số nhiềuсдира́ли
Mệnh lệnh
Số ítсдира́й
Số nhiềuсдира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсдира́ющийсдира́вший
Bị độngсдира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсдира́ясдирав, сдиравши