сде́рживаться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сдержа́тьсяtự kiềm chế; nén lại
Nghĩa
- Kìm mình, nén mình, cầm lòng, chịu nhịn, chịu nhẫnnhục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сде́рживаюсь |
| ты | сде́рживаешься |
| он / она / оно | сде́рживается |
| мы | сде́рживаемся |
| вы | сде́рживаетесь |
| они | сде́рживаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сде́рживался |
| Giống cái | сде́рживалась |
| Giống trung | сде́рживалось |
| Số nhiều | сде́рживались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сде́рживайся |
| Số nhiều | сде́рживайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сде́рживающийся | сде́рживавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сде́рживаясь | сдерживавшись |