сдержа́ться сдержаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tự kiềm chế
  2. nén lại
  3. kiềm chế

Chia động từ

Tương lai
ясдержу́сь
тысде́ржишься
он / она / оносде́ржится
мысде́ржимся
высде́ржитесь
онисде́ржатся
Quá khứ
Giống đựcсдержа́лся
Giống cáiсдержа́лась
Giống trungсдержа́лось
Số nhiềuсдержа́лись
Mệnh lệnh
Số ítсдержи́сь
Số nhiềuсдержи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сдержа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сдержа́вшись