сдвига́ть сдвигать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dịch gần... lạiсближать
  2. xê... đi, dịch... đi, đẩy... đi, xê dịch, chuyển dịch, dịch chuyển, di chuyểnс места

Chia động từ

Hiện tại
ясдвига́ю
тысдвига́ешь
он / она / оносдвига́ет
мысдвига́ем
высдвига́ете
онисдвига́ют
Quá khứ
Giống đựcсдвига́л
Giống cáiсдвига́ла
Giống trungсдвига́ло
Số nhiềuсдвига́ли
Mệnh lệnh
Số ítсдвига́й
Số nhiềuсдвига́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсдвига́ющийсдвига́вший
Bị độngсдвига́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсдвига́ясдвигав, сдвигавши

Ví dụ

  • сдвигать брови
    nhíu[lông] mày lại, nhíu mày, cau mày